Vietnamese to English
Search Query: đăm đăm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đăm đăm
|
- Waiting intently for (someone, something)
-Fixedly =Nhìn đăm đăm+To look fixedly at, to gaze at, to stare at |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đăm đăm
|
clearly ;
|
|
đăm đăm
|
clearly ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
