English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đại gia

Best translation match:
Vietnamese English
đại gia
- Great aristocratic family

Probably related with:
Vietnamese English
đại gia
rich ; the high roller ; the sugar daddy ; big man ; big ; extended ; fairly rich ; highhanded ; our big ;
đại gia
big man ; big ; extended ; fairly rich ; highhanded ; rich ; the high roller ; the sugar daddy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: