English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chần chừchan chứachán chườngchẩn cứu
chăn dắtchân dungchán ghétchân giả
chân giá trịchặn giấychân giòchăn gối
chặn hậuchan hoàchặn họngchấn hưng
chân khôngchân khớpchân kínhchẵn lẻ
chân lýchân mạchẩn mạchchán mắt
chân màychán nảnchân nângchán ngán
chắn ngangchán ngắtchán ngấychân như
Chăn Nưachăn nuôichán phèchán phèo
chân phươngchán quáchân quèchân quỳ
chân răngchân rếtchân sàochắn song
chán taichăn tằmchặn taychăn thả
chân thànhchân thậtchân thựcchấn thương
chằn tinhchân trắngchẩn trịchân trời
chân trời góc biểnchân trongchân trong chân ngoàichân truyền
chân tuchân tướngchân vạcchán vạn
chân váychân vịchân vịtchân voi
chân vòng kiềngchân xácchắn xíchchân ý
chặn đánhchân đấtchặn đầuchân đế
chẩn đoánchán đờichấn độngchặn đứng
chặn đườngchangchẳng aichẳng bằng
chẳng bao giờchẳng bao lâuchẳng bao lâu nữachẳng bõ
chẳng bùchằng buộcchẳng cầnchang chang
chằng chéochẳng chichằng chịtchằng chọ
chằng còchẳng cứchăng dâychẳng dè
chẳng dưngchẳng gìchẳng hạnchàng hảng
chẳng hềchẳng hề gìchẳng hề hấn gìchàng hiu
chẳng khứngchăng làchẳng lẽchẳng lọ
chăng lướichàng màngchẳng maychẳng mấy chốc
chẳng nềchẳng ngờchăng nhẽchẳng những
chăng nữachẳng quachẳng quảnchẳng ra gì
chàng rểchẳng saochăng táchẳng thà
chẳng tráchchàng traichảng vảngchẳng vừa
chẳng đừngchặng đườngchanhChánh An
chành bànhchanh chòichánh chủ khảochanh chua
chanh cốmchánh hộichạnh lòngchánh sứ
chánh tổngchánh văn phòngchanh yênchanh đào
chaocháo ámcháo bẹchào cờ
chào hàngcháo hoachào hỏichào mào
chào mờichào mừngchao ôicháo quẩy

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: