Vietnamese to English
Search Query: chặn đầu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chặn đầu
|
- Block (check) an advance
=Đánh chặn đầu+To chack the enemy's advance |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chặn đầu
|
tracking ; dent ; intercept ;
|
|
chặn đầu
|
dent ; intercept ; knee ; tracking ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
