English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

cây trồngcây viếtcày vỡcầy vòi
cây vợtcây xăngcây xanhcay xè
cay đắngcày đảocây đèncây điều
cay độccây đuCCCd
celloCHchacha anh
chả bõchà bôngchả bùcha cả
cha chảchả chìachả chóchả chớt
cha chúcha cốcha dượngcha ghẻ
chả giòchả hạnchà làchả lẽ
cha mẹcha nào con nấycha nộiChà Nưa
cha nuôichả nướngcha ôicha ông
chả ráncha sởChà Tởchả trách
chà vàchả viênchà xátcha xứ
chà đạpcha đẻcha đỡ đầucha đời
chácchắc ănchắc bằngchắc chắn
chắc dạchắc hẳnchắc làchắc lép
chắc mẩmchắc như đinh đóng cộtchắc nịchchách
chaichài bàichai bốchải chuốt
chai dạnchài lướichai sạnchải đầu
chàmchấm ảnhchấm bàichằm bặp
châm biếmchăm bónchấm câucham chảm
chậm chânchằm chặpchăm chỉchâm chích
chạm chìmchạm chờchâm chọcCham Chu
châm chướcchăm chútchạm cốcchậm còn hơn không
chấm côngchạm cữchâm cứuchấm dứt
chấm hếtchăm họcchấm hỏichàm hương
chạm khắcchậm lạichăm làmchăm lo
chấm lửngchạm lướichạm mặtchấm mút
chạm ngõchâm ngônchậm nhất làchậm như rùa
chạm nọcchạm nổichăm nomchấm phá
chấm phầnchậm phát triểnchấm phảychấm phết
chậm rãichấm sángchăm sócchạm súng
chấm thanchậm tiếnchạm tránchậm trễ
chạm trổchàm vàmchạm víachạm đất
chấm đenchấm điểmchanchán ăn
chấn ápchẩn bầnchẩn bệnhchân bì
chắn bóngchán bứchắn bùnchắn cạ
chan chanchan chátchân châuchân chạy
chán chêchán chếtchân chỉchân chỉ hạt bột
chăn chiênchăn chiếuchân chínhchân chó

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: