English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chịu khóchịu lỗchịu lửachịu lụy
chịu ơnchịu phépchịu tảichịu tang
chịu thuachịu tộichịu trốngchịu đen
chịu đònchịu đựcchịu đựngcho
cho ăncho bằng đượcchó bểchó biển
cho biếtcho biết mặtcho biết taycho bõ
chó bôngcho búchợ búacho cái
chó cảnhchớ chẩnchở checho chết
chò chỉchợ chiềuchơ chỏngcho chữ
Chợ Chùachờ chựcchở củi về rừngcho cùng
chó dáicho dùchỗ dựaChợ Gạo
chó ghẻchớ gìchớ gì nữachó gio
cho haychớ hềchỗ hiểmchò hỏ
chợ hômchớ hòngchớ kệchớ khá
chở kháchcho khôngcho làchó lài
cho lắmchó LàoChợ Lầuchó lửa
chó mácho máuchó Mèochõ miệng
Chợ Mớichờ mongchó mựccho mượn
cho nênchó ngóchỗ ngồichợ người
chợ nổichỗ ởchỗ phạmcho phép
chợ phiêncho quaChợ Rãcho rằng
cho rồichó rừngchó sănchó sói
chó tâychớ thâychờ thờicho thuê
chợ trờichỗ trốngchó váchó vàng
cho vaycho vềchơ vơchờ xem
cho xongchó xùchó đáchó đái
cho đangchó đẻcho đếnchó đểu
cho điểmChợ Điềnchở đòchó đói
cho đơnchỗ đứngcho đượcchoa
choácchoaichoánchoang
choàng cổchoáng lộnchoáng mắtchoáng ngợp
choáng ócchoàng vaichoáng vángchoắt
chócchốc chốcchọc ghẹochọc hút
chốc látchọc létchốc lởchốc nữa
chọc quêchọc thủngchọc tiếtchọc trời
chọc tứcchoéchoẹtchòi
chơi ácchối băngchối baychối bỏ
chơi bờichối cãichòi canhchói chang
choi choichơi chữchơi chuachổi cọ
chơi dao có ngày đứt taychọi gàchòi gácchơi gái

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: