English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

cầu chúccầu chuicâu chuyệncau có
cầu cốngcâu cúcầu cứucâu dầm
cầu danhcầu daoCầu Diễncầu duyên
cáu gắtcáu ghétcâu giamcâu giăng
Câu GồCầu Haicầu hàngcầu hàng không
câu hátcầu hiềncấu hìnhcau hoa
câu hỏicầu hôncẩu hợpCầu Kè
câu kéocâu kếtcầu khẩncầu khẩu
cầu khỉcầu khiếncau khôCầu Khởi
cấu kiệncáu kỉnhcầu kỳcâu lạc bộ
cầu lamcậu lậucâu lệnhcâu liêm
cầu lợicâu lơncầu lôngcâu lưu
cầu mángcau mặtcau màycầu môn
cầu mongcâu nệcầu ngâncầu nguyện
câu nhạccâu nhắpcàu nhàucâu nói
cầu ôcầu phaocầu phongcầu phúc
cầu phươngCâu Quancầu quaycâu rê
câu rútcầu saucầu siêucáu sườn
cầu taicấu tạocầu tàucẩu thả
câu thầncầu thangcầu thang máycấu thành
cầu thịcâu thơcâu thòngcầu thủ
câu thúccáu tiếtcầu tiêucầu toàn
Cầu Trecầu treocầu trụccầu trước
cầu trượtcầu tựcấu tượngcầu vai
câu văncâu vắtcấu véocâu ví
cầu việncầu vinhcầu vồngcầu vượt
cấu xécầu xincầu yêncâu đằng
cầu đảoCầu Đấtcau đậucau điếc
câu đốcâu đốicầu đườngcaught
cavecaycày ảicây bông
cây bóng mátcày bừacây bụicây bút
cây cảnhcay cảycây chổi sểcây chủ
cay chuacây cỏcây cổ thụcây cối
cây concay cúcay cựccày dầm
cây dùcấy ghépcầy giôngcây gõ
cây hàngcây hươngcày mòcầy móc cua
cây nếncây nêucay nghiệtcây nhà lá vườn
cây nhỏcày nỏcây nướccây rạ
cây rơmcay sècây sốcậy tài
cây thếcây thịtcây thuốccầy tơ

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: