Vietnamese → English · 3,957 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng C
Trang 7 / 25
- cầu chúc
- cầu chui
- câu chuyện
- cau có
- cầu cống
- câu cú
- cầu cứu
- câu dầm
- cầu danh
- cầu dao
- Cầu Diễn
- cầu duyên
- cáu gắt
- cáu ghét
- câu giam
- câu giăng
- Câu Gồ
- Cầu Hai
- cầu hàng
- cầu hàng không
- câu hát
- cầu hiền
- cấu hình
- cau hoa
- câu hỏi
- cầu hôn
- cẩu hợp
- Cầu Kè
- câu kéo
- câu kết
- cầu khẩn
- cầu khẩu
- cầu khỉ
- cầu khiến
- cau khô
- Cầu Khởi
- cấu kiện
- cáu kỉnh
- cầu kỳ
- câu lạc bộ
- cầu lam
- cậu lậu
- câu lệnh
- câu liêm
- cầu lợi
- câu lơn
- cầu lông
- câu lưu
- cầu máng
- cau mặt
- cau mày
- cầu môn
- cầu mong
- câu nệ
- cầu ngân
- cầu nguyện
- câu nhạc
- câu nhắp
- càu nhàu
- câu nói
- cầu ô
- cầu phao
- cầu phong
- cầu phúc
- cầu phương
- Câu Quan
- cầu quay
- câu rê
- câu rút
- cầu sau
- cầu siêu
- cáu sườn
- cầu tai
- cấu tạo
- cầu tàu
- cẩu thả
- câu thần
- cầu thang
- cầu thang máy
- cấu thành
- cầu thị
- câu thơ
- câu thòng
- cầu thủ
- câu thúc
- cáu tiết
- cầu tiêu
- cầu toàn
- Cầu Tre
- cầu treo
- cầu trục
- cầu trước
- cầu trượt
- cầu tự
- cấu tượng
- cầu vai
- câu văn
- câu vắt
- cấu véo
- câu ví
- cầu viện
- cầu vinh
- cầu vồng
- cầu vượt
- cấu xé
- cầu xin
- cầu yên
- câu đằng
- cầu đảo
- Cầu Đất
- cau đậu
- cau điếc
- câu đố
- câu đối
- cầu đường
- caught
- cave
- cay
- cày ải
- cây bông
- cây bóng mát
- cày bừa
- cây bụi
- cây bút
- cây cảnh
- cay cảy
- cây chổi sể
- cây chủ
- cay chua
- cây cỏ
- cây cổ thụ
- cây cối
- cây con
- cay cú
- cay cực
- cày dầm
- cây dù
- cấy ghép
- cầy giông
- cây gõ
- cây hàng
- cây hương
- cày mò
- cầy móc cua
- cây nến
- cây nêu
- cay nghiệt
- cây nhà lá vườn
- cây nhỏ
- cày nỏ
- cây nước
- cây rạ
- cây rơm
- cay sè
- cây số
- cậy tài
- cây thế
- cây thịt
- cây thuốc
- cầy tơ