Vietnamese to English
Search Query: chẳng sao
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chẳng sao
|
- Not to matter
=Nếu bạn không giúp tôi được, cũng chẳng sao+If you can't help me, it doesn't matter |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chẳng sao
|
even if you ; fine by ; fine ; gonna be ; nothing wrong ; so what ; this is it ; you ;
|
|
chẳng sao
|
fine by ; fine ; gonna be ; nothing wrong ; this is it ; why do ; you ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
