English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chơi khămchói loàchói lóichói mắt
chòi mòichơi ngangchơi ngôngchơi nhau
chối quanhchồi rễchơi rongchổi sể
chói taichơi trèochơi trộichối từ
chơi vơichơi với lửachơi xỏchơi đểu
chơi đĩchơi đùaChomchôm chỉa
chõm chọechôm chômchòm chọpchồm hổm
chớm nởchòm saochòm xómchọn
chôn cấtchôn chânchôn chặtchon chỏn
chồn hôichon hỏnchọn lọcchọn lọc tự nhiên
chỏn lỏnchồn lòngchọn lựachồn mực
chọn ngàychọn ngườichôn sốngChơn Thành
chon vonchôn vùichồn đènchong
chống ánchông ba láchống bángchống cãi
chổng cẳngchòng chànhchồng chấtchóng chầy
chống chếchông chênhchồng chéochỏng chơ
chòng chọcchống chỏichong chongchồng chưa cưới
chồng conchống cựchông gaichống gậy
chòng ghẹochống gỉchỏng gọngchồng họ
chỏng kềnhchổng láichỏng lỏnchóng mặt
chống nạngchồng ngồngchong nócchống nôn
chống trảchống vachóng vánhchống viêm
chỏng vóchống đảngchống đỡchống đối
choòngchópchớp bóngchóp bu
chóp chépchộp chộpchớp mắtchớp nhoáng
chóp rễchótchớt chátchột dạ
chớt nhảchợt nhớchót vótchu
Chư áChu Anchư bàchủ bài
chữ bátchú béchủ biênchừ bự
chủ bútchữ cáichu cấpchu cha
chữ chichủ chiếnchủ chốtchủ chứa
chu chuyểnchữ conchủ côngchú dẫn
chu duchú emchứ gìchú giải
chữ gothicchữ Hánchư hầuchữ hiếu
chủ hộChu Hoáchủ hônChu Hương
chữ inchủ khảochu kìchủ kiến
chu kỳchứ lạichủ lễchứ lị
chủ lựcchủ lưuchu mậtchú mày
Chu Minhchú mụcchủ mưuchủ não
chủ nghĩachủ nghĩa anh hùngchủ nghĩa bảo thủchủ nghĩa cá nhân

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: