English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

co thắtcố thâycó thểcó thế chứ
cơ thể họccổ thicơ thiềncố thổ
cô thônco thủcơ thuỷcó tì
cô tịchcó tiếngCổ Tiếtcơ tim
có tìnhCô Tôcó tộiCo Tòng
cơ trầncò trắngcỏ tranhcố tri
có trởcơ trờicơ trơncô trung
cổ trướngcổ truyềncô tửcổ tục
có tuổicổ tượngcổ văncó vấn đề
cờ vàngcổ vậtcờ vâycỏ vê
có vịcổ viêncó vợco vòi
cơ vòngcó vúcờ vuacọ xát
cỗ xecờ xícổ xưaCò Xung
cơ xưởngcó ýcơ yếucô đặc
cổ đạiCồ Đạmcố đạocó đâu
có đầu óccơ đềcò đencơ địa
cổ điểncó điềucố địnhcô đỡ
cô độccơ đốc giáocô đơncô đòng
cổ động viêncổ đứngcobaltcóc
cốc biểncóc cáchcóc cầncọc chèo
cóc cóccộc cỡncóc khôcộc lốc
cốc mò cò xơicóc nhảycóc nướccóc tía
cốc vạicốc đếcocacocain
coicõi âmcoi bộcỗi cằn
coi chừngcòi cọccôi cútcói giấy
coi hátcoi hướngcởi mởcoi mòi
coi ngócỗi nguồncoi nhẹcoi như
cơi nớicoi rẻcoi sóccoi thường
coi trọngcởi truồngcõi tụccối xay
còi xươngcõi đờicoi đượccơlê
còmcơm bữacơm chiêncơm chín
còm cõicòm cõmcơm cúngcơm hàng
cơm khôngcơm lamcơm mớicơm nguội
còm nhomcơm nướccơm toicơm đen
comlêcompaconcon át
con bạccon bàicổn bàocon bé
con bệnhcon bịnhcon bọcon bồi
con buôncon cảcon cà con kêcon cái
cồn càocon chạchcon chàngcon cháu
con chạycon chiêncon chuộtcon cò

1-1Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: