English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CH

CHchacha anhchả bõ
chà bôngchả bùcha cảcha chả
chả chìachả chóchả chớtcha chú
cha cốcha dượngcha ghẻchả giò
chả hạnchà làchả lẽcha mẹ
cha nào con nấycha nộiChà Nưacha nuôi
chả nướngcha ôicha ôngchả rán
cha sởChà Tởchả tráchchà và
chả viênchà xátcha xứchà đạp
cha đẻcha đỡ đầucha đờichác
chắc ănchắc bằngchắc chắnchắc dạ
chắc hẳnchắc làchắc lépchắc mẩm
chắc như đinh đóng cộtchắc nịchcháchchai
chài bàichai bốchải chuốtchai dạn
chài lướichai sạnchải đầuchàm
chấm ảnhchấm bàichằm bặpchâm biếm
chăm bónchấm câucham chảmchậm chân
chằm chặpchăm chỉchâm chíchchạm chìm
chạm chờchâm chọcCham Chuchâm chước
chăm chútchạm cốcchậm còn hơn khôngchấm công
chạm cữchâm cứuchấm dứtchấm hết
chăm họcchấm hỏichàm hươngchạm khắc
chậm lạichăm làmchăm lochấm lửng
chạm lướichạm mặtchấm mútchạm ngõ
châm ngônchậm nhất làchậm như rùachạm nọc
chạm nổichăm nomchấm pháchấm phần
chậm phát triểnchấm phảychấm phếtchậm rãi
chấm sángchăm sócchạm súngchấm than
chậm tiếnchạm tránchậm trễchạm trổ
chàm vàmchạm víachạm đấtchấm đen
chấm điểmchanchán ănchấn áp
chẩn bầnchẩn bệnhchân bìchắn bóng
chán bứchắn bùnchắn cạchan chan
chan chátchân châuchân chạychán chê
chán chếtchân chỉchân chỉ hạt bộtchăn chiên
chăn chiếuchân chínhchân chóchần chừ
chan chứachán chườngchẩn cứuchăn dắt
chân dungchán ghétchân giảchân giá trị
chặn giấychân giòchăn gốichặn hậu
chan hoàchặn họngchấn hưngchân không

Prev1234567891011Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: