English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CU

cucử aiCư Ancụ bà
Cư Baocụ bịcử binhcử bộ
củ cảicủ cải đườngcủ cẩmcu cậu
Củ Chicủ chóccủ chuốicụ cố
cu cucù cưacư dâncu gấm
cu gáycụ giàcủ hànhcự hôn
củ khoaicừ khôicũ kĩcù là
cù lầncù laocu licụ lớn
cu lửacự mãcủ màicủ mật
cú mèocủ mỡcù mộcCù Mông
Cư MôtCự Nẫmcủ nãocụ ngoại
cu ngóicư ngụcụ nhàcử nhân
cù nhâycự nhocứ nhưcụ nội
củ nưacụ ôngcú phápcũ rích
củ soátcử sựcú sútcử tạ
cư tangCù TêCự Thắngcụ thể
cụ thể hóacử toạcủ tỏicử tri
cử tri đoàncư trúcủ từcù túng
cụ tượngcú tuyếtCù Vâncứ việc
cú vọcư xửCư Yêncủ đao
cu đấtcủ đậucứ điểmcu đơ
cử độngcuacửa ảiCửa Bắc
cua bấycua bểcửa bêncua biển
cửa bồngcủa cảicủa cấmCửa Cạn
cựa cạycửa chiềncủa chìmcửa chớp
cứa cổcủa côngcửa cuốncua dẽ
cựa gàcửa giàcửa hàngcửa hậu
của hiếmcửa hiệucủa hồi môncửa khẩu
cửa khôngcửa kínhcủa lạCửa Lò
Cửa Lớncua lộtcửa lùaCửa Lục
cửa mạchcưa máycửa miệngcửa mình
cửa mởCửa Namcủa nàycửa nẻo
cửa ngăncửa ngỏcửa nhàcủa nợ
của nổicua nướccửa ôCủa ông
cửa phủcửa quancửa quangcửa quay
cửa quyềncửa racủa rẻ là của ôicủa riêng
cửa rừngcửa sổcửa sôngcửa tàu
cưa taycửa thánhcửa thiềncua thịt
của thôngcủa tincửa Trìnhcửa trời
của tưcửa từ bicửa vancửa viên

Prev1234Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: