Vietnamese to English
Search Query: chăn dắt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chăn dắt
|
- To herd, to tend
=chăn dắt trâu bò+to herd oxen and buffaloes -To tend, to mind =chăn dắt đàn em nhỏ+to tend a band of little brothers and sisters |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chăn dắt
|
a drove ; cattle ; drove ; droving ; drover ;
|
|
chăn dắt
|
a drove ; cattle ; drove ; drover ; droving ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
