English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chạo rạochào rơichao đảochao đèn
chào đờichào đónchạpchấp bút
chập chà chập choạngchấp cha chấp chớichập chà chập chờnchấp chính
chấp choáchấp choángchấp chớichập chờn
chập chùngchấp hànhchấp kinhchấp kinh tòng quyền
chạp mảchập mạchchấp nêchấp nhận
chắp nhặtchắp nốichắp taychấp thuận
chặp tốichắp váchátchất bán dẫn
chất béochất bổchất bôi trơnchắt bóp
chất bộtchất cha chất chưởngchất cháychặt chẽ
chắt chiuchật chộichất chồngchát chúa
chất chưởngchặt cứngchất dẻochật hẹp
chất hữu cơchất keochất kết dínhchất kết tinh
chất khíchất khoángchặt khúcchật lèn
chất liệuchắt lọcchất lỏngchất lượng
chất lưuchắt mótchật níchchất nổ
chất phácchất phóng xạchất phụ giachất rắn
chát taichặt taychất tẩy rửachất thải
chất vấnchật vậtchất xámchát xít
chất xúc tácchất đạmchất độcchất đống
chất đốtchauchàu bạuChâu Can
chẫu chàngcháu chắtchâu chấuchầu chực
chẫu chuộccháu dâuchầu hátcháu họ
Châu HoàChâu HộiChâu Hồngchâu lục
Châu Mạchâu maichau màyChâu Minh
cháu ngoạichâu ngọccháu nộiChâu ổ
cháu rểchầu rìaChâu Thắngchâu thành
châu thổChâu ThớiChâu Tiếnchầu trời
chầu văncháu đích tônChâu ĐiềnChâu Đình
Châu Đốcchaychạy ănchạy bàn
chạy bán mạngcháy bỏngcháy bùngchạy cấn
cháy chợchạy chọtchạy chữachày cối
chạy củachạy dàichạy giấychạy hiệu
chày kìnhchạy lạichạy làngchạy loạn
chay lòngcháy lụichây lườichạy mánh
chảy máuchảy máu camchạy máycháy nắng
chạy nhảychạy nhổngchạy như baychạy như ma đuổi
chạy quanhchạy ràchấy rậnchạy rông
chảy rữacháy rựccháy sémchạy sô
chạy tangchảy thâychạy theochạy thi

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: