English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chuyên chếchuyên chínhchuyên chởchuyện chơi
chuyên chúchuyên cơchuyển cưchuyên của
chuyển dạchuyển dichuyển dịchchuyên doanh
chuyển dờichuyển dòngchuyên dùngchuyên gia
chuyển giaochuyển giọngchuyên hoáchuyển hướng
chuyên khảochuyên khoachuyển khoảnchuyển lay
chuyển mãchuyển mạchchuyền máuchuyển mình
chuyên mônchuyên môn hoáchuyên mụcchuyển ngân
chuyên ngànhchuyển nghềchuyên nghiệpChuyên Ngoại
chuyên ngữchuyển nhàchuyện nhảmchuyển nhượng
chuyển phachuyện phiếmchuyển quânchuyên quyền
chuyên sanchuyền sangchuyên sâuchuyên sử
chuyên tảichuyên tâmchuyên taychuyển thăng
chuyển thểchuyển tiếpchuyển toánchuyên trách
chuyện tròchuyện trời ơichuyên tuchuyển vần
chuyển vếchuyển vịchuyên viênchuyển đạt
chuyên đềchuyển đổichuyển độngchuyển động quay
CLBclocloruacm
CNcocô ảCổ Am
có áncỗ áocỏ áyCô Ba
cỏ ba lácơ ba đầucô báccỏ bạc đầu
cỗ bàicơ bẩmcỏ bancơ bắp
cỗ bátcó bầucô baycó bề
có bề nàoCổ Bicơ biếncơ binh
cò bợcờ bỏicổ bồngco bóp
có bụicó bụngco cẳngcổ cánh
cơ cầucỏ câycó châncỏ chân nhện
có chăngcố chấpcơ chấtcổ chày
cơ chếcỏ chétcó chícó chí thì nên
Cổ Chiêncô chiêucờ chócó chồng
có chứcó chửacơ chừngcó chuyện
cò còco cỏmcò concó công
cò cửcò cưacơ cựcco cúm
co cứngcó cũng như khôngcỗ cướicô cữu
có da có thịtcỏ dạico dãncó dáng
cọ dầucó dễcó dưCổ Dũng
cơ duỗicó duyêncỏ gàcô gái
co gâncố gắngcờ gánhcơ gấp
cỏ gấucớ gìcò giàco giãn
cờ gian bạc lậncỏ gianhcô giáoco giật

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: