English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chan chứa

Best translation match:
Vietnamese English
chan chứa
* adj
- xem chứa chan

Probably related with:
Vietnamese English
chan chứa
barnacles ; how do you like that ; one ; the master ; the one ; abound ; full of ; full ;
chan chứa
abound ; barnacles ; full of ; full ; how do you like that ; one ; the master ; the one ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: