English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: C

chí cốtchi cụcchỉ dẫnchị dâu
chỉ dụchi dùngchị emchị em gái
chị gáichỉ giáochỉ giớichị hằng
chí hiếuchi họchi hộichí hướng
chỉ huychỉ huy dàn nhạcchỉ huy phóchỉ huy trưởng
chỉ huyếtchí ítchí khíchi lan
Chi Lăngchi lichí lýchí mạng
Chí Minhchỉ mộcchỉ namchí nguyện
chí nguyện quânchí nhânchi nhánhchí như
chi nữachị nuôichi pháichi phí
chi phí sản xuấtchi phiếuchi phốichỉ rõ
chí sĩchỉ sốchỉ sốngchí tài
chí tâmChí Tânchỉ taychỉ tay năm ngón
chỉ thắmchì thanchí thànhChí Thảo
chỉ thịchỉ thiênChi Thiếtchí thiểu
chỉ thốngchi thuchỉ thựcChí Tiên
chi tiếtchi tiêuchí tìnhchỉ tổ
chỉ tộichí tônchi trảchỉ trích
chỉ trỏchi tửchí tuyếnchỉ vẽ
chỉ vìchi việnchí yếuChí Đám
chỉ đạochi điếmchỉ địnhchi đoàn
chi độichỉ đường dẫn lốichiachĩa ba
chia bàichia bôichia buồnchia cắt
chia chácchia hếtchia hết chochìa khoá
chia lichia lìachia lychĩa mũi dùi
chia nhỏchia phầnchia phôichia rẽ
chia sẻchia taychia vèchìa vô
chìa vôichia xẻchia để trịchia đều
chíchchiếcchiếc bóngchiêm
chiêm báichiêm baochiêm chiếpchiếm cứ
chiếm dụngchiếm giữchiếm hữuchiếm lĩnh
chiêm nghiệmchiêm ngưỡngchiêm tinh họcchiếm đoạt
chiếm đóngchiênchiến bạichiến bào
chiến binhchiền chiềnchiến côngchiến cụ
chiến cuộcchiến dịchchiến hạmchiến hào
chiến hữuchiến khuchiến lợi phẩmchiến lược
chiến lược quân sựchiến lũychiến mãchiến sĩ
chiến sửchiến thắngchiến thưchiến thuật
chiến thuyềnchiến tíchchiến trậnchiến tranh
chiến tranh chớp nhoángchiến tranh hạt nhânchiến tranh lạnhchiến tranh phá hoại

Prev1234567891011121314151617181920Next21-25

English Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Vietnamese Word Index:
CA . CB . CC . CD . CE . CF . CG . CH . CI . CJ . CK . CL . CM . CN . CO . CP . CQ . CR . CS . CT . CU . CV . CW . CX . CY . CZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: