English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chắn song

Best translation match:
Vietnamese English
chắn song
* noun
- Bar, pale
=chấn song cửa sổ+a window bar
=hàng rào chấn song+a fence of pales, a paling

Probably related with:
Vietnamese English
chắn song
sick of living ; bars ; iron bars ; lattice ; the bars ;
chắn song
bars ; iron bars ; lattice ; sick of living ; the bars ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: