English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: chân mày

Best translation match:
Vietnamese English
chân mày
- (văn chương) Line of horizon, horizon
=Chân mây cuối trời
[To] the end of the Earth

Probably related with:
Vietnamese English
chân mày
the eyebrows are ; the foot ; your leg ; your legs ; the base of the machine ;
chân mày
the base of the machine ; the eyebrows are ; the foot ; your leg ; your legs ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: