Vietnamese to English
Search Query: chân mày
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chân mày
|
- (văn chương) Line of horizon, horizon
=Chân mây cuối trời [To] the end of the Earth |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chân mày
|
the eyebrows are ; the foot ; your leg ; your legs ; the base of the machine ;
|
|
chân mày
|
the base of the machine ; the eyebrows are ; the foot ; your leg ; your legs ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
