Vietnamese to English
Search Query: chân thật
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chân thật
|
* adj
- (nói về con người) Frank, candid, truthful =lời nói chân thành+candid words -(nói về nghệ thuật) True to life =nghệ thuật càng chân thật càng có giá trị+the truer to life art is, the more valuable =tác phẩm phản ánh chân thật cuộc sống mới+the work reflects truthfully the new life |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chân thật
|
chilling ; pathetic ; pussies ; really coming down ; shit ; sucks ; this blows ; good faith ; too bad ; honest ; honesty ; honourable ; is true ; it is ; kept it real ; of truth ; real ; really honest ; right smart honest ; sincere ; the true ; the truth ; true ; truth ; truthful ; very honest ; was true ;
|
|
chân thật
|
chilling ; good faith ; honest ; honesty ; honourable ; is true ; it is ; kept it real ; of truth ; pathetic ; pussies ; real ; really coming down ; really honest ; right smart honest ; shit ; sincere ; sucks ; the true ; the truth ; this blows ; too bad ; true ; truth ; truthful ; very honest ; was true ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
