Vietnamese to English
Search Query: chần chừ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chần chừ
|
* verb
- To waver, to hum and haw, to dilly-dally =đi ngay không một phút chần chừ+he set off without humming and hawing one minute =thái độ chần chừ+a dilly-dallying attitude |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chần chừ
|
legs ; buckle ; die ; fool with it any ; get it over with ; hang about ; hesitate any ; hesitate either ; hesitate ; hesitation ; hold up ; kiril ; procrastinating ; procrastination ; sitting on it ; slow ; then reluctantly ; wait to vamoose ; waiting for ;
|
|
chần chừ
|
buckle ; die ; fool with it any ; get it over with ; hang about ; hesitate any ; hesitate either ; hesitate ; hesitation ; hold up ; kiril ; legs ; procrastinating ; procrastination ; sitting on it ; slow ; then reluctantly ; waiting for ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
