Vietnamese to English
Search Query: chánh sứ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chánh sứ
|
- Chief envoy (of a feudal mission)
=Nguyễn Du đã từng được cử làm chánh sứ sang Trung Quốc+Nguyen Du was once appointed chief envoy to a mission to China - như công sứ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
