Vietnamese to English
Search Query: chăn gối
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
chăn gối
|
- Blanket and pillow; bed and board; connubiality
="Chưa chăn gối cũng vợ chồng"+Although having not shared bed and board, we are already man and wife =chăn đơn gối chiếc+unshared blanket and single pillow; grass widowhood; spinsterhood |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
chăn gối
|
sex ;
|
|
chăn gối
|
sex ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
