English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bét

Best translation match:
Vietnamese English
bét
* adj
- At the bottom of the scale, least, last, lowest, worst
=hạng bét+the lowest class
=đứng bét lớp+to be the last in one's class
=có bét cũng thu hoạch bốn tấn một hecta+to reap at last four tons per ha
- dùng phụ sau động từ hoặc tính từ) Utterly wrong..
=tính sai bét+calculations are utterly wrong
=thiếu bét+an utter shortage (omission...)
=công việc nát bét+the job is in an utter confusion, the job is in an utter mess

Probably related with:
Vietnamese English
bét
being stuck ; on ; ass ; drunk ; hell ; know ;
bét
ass ; being stuck ; drunk ; know ; on ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: