English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bép xép

Best translation match:
Vietnamese English
bép xép
* verb
- To tell tales
=có tật hay bép xép+to have the habit of telling tales
=đừng bép xép mà lộ bí mật+don't tell tales and let out secrets

Probably related with:
Vietnamese English
bép xép
your babbling ;
bép xép
your babbling ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: