Vietnamese to English
Search Query: bi quan
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bi quan
|
* adj
- pessimistic =thái độ bi quan+a pessimistic attitude =nhìn đời bằng cặp mắt bi quan+to have a pessimistic view of life, to view life with a pessimistic eye =tình hình rất bi quan+the situation was pessimistic, the situation was critical =chủ nghĩa bi quan+pessimism |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bi quan
|
by the ; cynical ; negative ; been under ; pessimistic ; get tangled in them ;
|
|
bi quan
|
been under ; by the ; cynical ; get tangled in them ; negative ; pessimistic ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
