Vietnamese to English
Search Query: bị thịt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bị thịt
|
- (thông tục) Lubber, dolt; good-for-nothing
=Đồ bị thịt!+What a dolt! ="Thằng vua bị thịt biết gì là ê " (Tú Mỡ)+That lubber of a king was lost a shame |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
