English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nàng hầunặng hơinăng khiếunặng kí
nặng lãinặng lờinặng lòngnăng lực
năng lực sản xuấtnăng lượngnăng lượng hạt nhânnặng mặt
nắng mớinắng mưanặng mùinằng nặc
nặng nềnặng nhọcnâng niunăng nổ
nắng nôinắng ráonăng suấtnặng tai
nặng taynặng thềnàng thơnàng tiên
nặng tìnhnặng trịchnặng trĩunặng vía
nặng đầunâng đỡnăng độngnanh
nanh ácnanh nọcnanh sấunanh vuốt
nanonaonão bạtnão bộ
não cânnão chúngnào dènão giữa
nào haynào lànáo loạnnao lòng
não nànao naonão nềnào ngờ
não nhânnáo nhiệtnao nứcnao núng
nạo ócnão saunạo thainão thất
não trướcnão tủynạo vétnào đâu
não điện đồnào đónáo độngnạp
nấp bóngnạp tháinạp thuếnạp đạn
nạp điệnnapalmnátnát bàn
nát bétnát bươmnát gannát nhàu
nát nhừnát như tươngnạt nộnát nước
nát ócnát rượunatrinau
nấu ănnấu bếpnấu chảynấu cơm
náu mặtnáu mìnhnâu nâunâu non
nấu nướngnâu sồngnáu tiếngnay
nãy giờnay kínhnảy lửanay mai
nảy mầmnẩy mựcnày nàynày nọ
nảy nòinảy ranảy sinhnảy tài
nay thưnay đây mai đónenệ cổ
nề hànể lờinể lòngnể mặt
nể nangnề nếpnể sợné tránh
nể trọngnể vìneedlynem
nếm mùinem népném tạnếm trải
ném đĩanếm đònnennén bạc đâm toạc tờ giấy
nén cànên chăngnên chinên danh
nén lòngnền móngnền nãnền nếp
nên ngườinên nỗinền tảngnên thân
nên thơnền trờineoneo đơn
nẻo đườngnépnếp cáinếp cẩm

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: