Vietnamese to English
Search Query: náo nhiệt
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
náo nhiệt
|
* adj
- animated =sự náo nhiệt+animation |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
náo nhiệt
|
bustle ; busy ; electric ; frantic pace ; party ; sound ; the buzz ; wilds ;
|
|
náo nhiệt
|
bustle ; busy ; electric ; frantic pace ; party ; sound ; the buzz ; wilds ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
