English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

ngang nhiênngang nốingang phèngang tai
ngang tầmngang tàngngang tắtngang trái
ngang vaingẩng đầungang điểmngành
ngảnh cổngảnh lạingảnh mặtngành nghề
ngành ngọnngaongao dungạo mạn
ngao ngánngào ngạtngạo nghễngạo ngược
ngạo đờingápngáp gióngập lụt
ngập mắtngập ngà ngập ngừngngấp nghéngập ngụa
ngấp ngứngngập đầungátngắt lời
ngắt mạchngạt mũingất nga ngất ngưởngngạt ngào
ngất ngâyngặt nghèongặt ngõngngất ngưởng
ngắt quãngngạt thởngất trờingặt vì
ngất xỉungắt điệnngàungẫu hôn
ngẫu hợpngẫu hứngngẫu lựcngau ngáu
ngấu nghiếnngẫu nhĩngẫu nhiênngậu xị
ngayngay cảngày càngngày chí
ngày côngngây dạingày dưngngay gian
ngày giỗngày hoángày hộingay khi
ngày kiangay lànhngay lập tứcngày lễ
ngay lưngngày maingay mặtngày một
ngày mùangày nayngầy ngàngay ngắn
ngây ngấtngay ngáyngây ngôngay ngớn
ngây ngườingày rằmngay râungày rày
ngày saungày sinhngày sócngày tết
ngay thẳngngay thậtngây thơngày thường
ngay tìnhngày tốtngày trướcngay tức khắc
ngay tức thìngày víangày vọngngày vui
ngày xanhngày xấungày xưangày xửa ngày xưa
ngày xuânngay xươngngày đàngngày đêm
ngay đơngày đườngnghenghe bệnh
nghè bônghe chừngnghe hơinghề khơi
nghê kìnhnghe lénnghe lờinghe lỏm
nghé mắtnghề mọnnghê nganghề nghiệp
nghé ngọnghe ngóngnghệ nhânnghe nhìn
nghe nhưnghe nóinghe phong thanhnghề phụ
nghe ranghe sáchnghệ sĩnghệ tây
nghe thấynghe theonghệ thuậtnghê thường
nghe tiếngnghe tinnghe trộmnghề văn
nghề võnghe đâunghệ đennghề đời
nghe đồnnghe đượcnghếchnghếch mắt

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: