English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

núc níchnức nởnực nộinức tiếng
nuinúi băngnúi lửanúi non
núi rừngnúi sôngNúi Thànhnúm
núm vúnùnnungnung bệnh
nung chảynung mủnúng na núng nínhnung nấu
núng nínhnũng nịunung núngnung đúc
nuốcnước bínước bóngnước bọt
nước camnước canhnước cấtnước chấm
nước chanhnước chènước cờnước cốt
nước cốt dừanước cứngnước danước da bánh mật
nước dãinước dừanước dùngnước ép
nước giảinước giải khátnước gội đầunước hàng
nước hoanước khoángnước kiệunước lã
nước lạnhnước lênnước lèonước lợ
nước lọcnước lớnnước lũnước mắm
nước mặnnước mắtnước mắt cá sấunước màu
nước máynước mẹnước miếngnước mô
nước mưanước mũinước ngầmnước ngoài
nước ngọtnước nhànước nôinước ốc
nước ốinước rútnước sạchnước thải
nước thánhnước thuốcnước tiểunước trà
nước trắngnước trướcnước vàngnước vỡ bờ
nước vo gạonước vôinước xáonước xốt
nước xuốngnước xuýtnước đánước đái
nước đái quỷnước đang phát triểnnước độcnước đôi
nước đứngnuôinuôi bộnuôi cấy
nuôi dưỡngnuôi nấngnuôi ong tay áonuôi sống
nuối tiếcnuôi trẻnuôi trồngnuốm
nườm nượpnuôngnương bóngnương cậy
nuông chiềunương longnương mạnương náu
nương nhờnương nươngnương rẫynương tay
nương thânnương theonương tửnương tựa
nuốtnuốt chửngnuốt giậnnuốt hận
nuốt hờnnuốt lờinuốt nhụcnuốt nước bọt
nuốt sốngnuốt trôinuốt trộngnuốt trửng
nuốt tươinúpnúp bóngnút
nút áonút bấmnút gạcnứt mắt
nứt nanhnứt nẻnứt ranứt rạn
nylon

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: