Vietnamese → English · 2,873 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng N
Trang 18 / 18
- núc ních
- nức nở
- nực nội
- nức tiếng
- nui
- núi băng
- núi lửa
- núi non
- núi rừng
- núi sông
- Núi Thành
- núm
- núm vú
- nùn
- nung
- nung bệnh
- nung chảy
- nung mủ
- núng na núng nính
- nung nấu
- núng nính
- nũng nịu
- nung núng
- nung đúc
- nuốc
- nước bí
- nước bóng
- nước bọt
- nước cam
- nước canh
- nước cất
- nước chấm
- nước chanh
- nước chè
- nước cờ
- nước cốt
- nước cốt dừa
- nước cứng
- nước da
- nước da bánh mật
- nước dãi
- nước dừa
- nước dùng
- nước ép
- nước giải
- nước giải khát
- nước gội đầu
- nước hàng
- nước hoa
- nước khoáng
- nước kiệu
- nước lã
- nước lạnh
- nước lên
- nước lèo
- nước lợ
- nước lọc
- nước lớn
- nước lũ
- nước mắm
- nước mặn
- nước mắt
- nước mắt cá sấu
- nước màu
- nước máy
- nước mẹ
- nước miếng
- nước mô
- nước mưa
- nước mũi
- nước ngầm
- nước ngoài
- nước ngọt
- nước nhà
- nước nôi
- nước ốc
- nước ối
- nước rút
- nước sạch
- nước thải
- nước thánh
- nước thuốc
- nước tiểu
- nước trà
- nước trắng
- nước trước
- nước vàng
- nước vỡ bờ
- nước vo gạo
- nước vôi
- nước xáo
- nước xốt
- nước xuống
- nước xuýt
- nước đá
- nước đái
- nước đái quỷ
- nước đang phát triển
- nước độc
- nước đôi
- nước đứng
- nuôi
- nuôi bộ
- nuôi cấy
- nuôi dưỡng
- nuôi nấng
- nuôi ong tay áo
- nuôi sống
- nuối tiếc
- nuôi trẻ
- nuôi trồng
- nuốm
- nườm nượp
- nuông
- nương bóng
- nương cậy
- nuông chiều
- nương long
- nương mạ
- nương náu
- nương nhờ
- nương nương
- nương rẫy
- nương tay
- nương thân
- nương theo
- nương tử
- nương tựa
- nuốt
- nuốt chửng
- nuốt giận
- nuốt hận
- nuốt hờn
- nuốt lời
- nuốt nhục
- nuốt nước bọt
- nuốt sống
- nuốt trôi
- nuốt trộng
- nuốt trửng
- nuốt tươi
- núp
- núp bóng
- nút
- nút áo
- nút bấm
- nút gạc
- nứt mắt
- nứt nanh
- nứt nẻ
- nứt ra
- nứt rạn
- nylon