Vietnamese to English
Search Query: nặng tay
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nặng tay
|
- Weigh heavy enough
-Be tough with =Đã đến lúc phải nặng tay với bọn chúng+It's time to get tough with them |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nặng tay
|
hard ; what happened to strickland ;
|
|
nặng tay
|
hard ; what happened to strickland ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
