English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: NO

nono ấmnô bộcnổ bùng
nổ chậmnổ cướpnở dàinô dịch
nô ennô giỡnnở hoanộ khí
nở khốinợ khốngnọ kianọ là
nỏ lẹno lòngnỗ lựcnợ máu
nổ máynỏ miệngnổ mìnnỏ mồm
nở mũinợ nầnnỏ nangnỡ nào
nộ nạtno nênợ như Chúa Chổmnô nức
nợ nướcnõ nườngnở rộno say
nổ súngnỡ tâmnô thầnnô tì
nỡ tonổ tungnợ xuýtnợ đìa
nõ điếunợ đờinợ đọngno đủ
nô đùanoãnnoãn bàonóc
nốc aonọc cổnóc nhànọc độc
Noelnoinồi áp suấtnồi ba
nói ba lápnội bannội bàonổi bật
nói bẩynói bậy nói bạnói bẻmnội biến
nói bộnói bỡnnói bóngnói bóng gió
nổi bọtnói bừanội cácnói cách khác
nói cànnói cạnhnổi cáunói chặn
nói chinội chiếnnổi chìmnội chính
nồi chõnói chọcnói chơinói chữ
nói chuanói chungnói chuyệnnội cỏ
nổi cơ đồnổi cộmnồi cơm điệnnổi cơn
nội côngnói cứngnói dainổi danh
nổi dậynổi doánói dócnói dối
nói dối như cuộinối dòngnội dungnổi gân
nói gạtnói gẫunói gìnói gì thì nói
nới giánội giámnổi giậnnói giấu
nói giễunói giỡnnòi giốngnói giùm
nói giúpnói gởnoi gótnoi gương
nồi hainồi hầmnồi hấpnói hay
nội hiệnnổi hiệunói hộnội hoá
nội hoạnNội Hoàngnồi hơinội hôn
nói hớtnối kếtnói khéonói khó
nội khoanói khoácnói khôngnổi khùng
nội ký sinhnói lànói láinói lầm
nói lẫnnói lảngnói láonói lắp
nói lẩynói lênnói leonói lếu
nối liềnnói liềunói lớnổi loạn

Prev123Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: