English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: NH

nhanhà ănnhà an dưỡngnhà bác học
nhà băngnhà báonhà bảo sanhnhà bạt
nhà bènhà bếpnhà binhnhà buôn
nhà cách mạngnhà cáinhà cầm quyềnnhà cầu
nhà chính trịnhà chọc trờinhà chồngnhà chùa
nhà chức tráchnhà chungnhà chuyên mônnhà có
nhà connhà cửanhà dây thépnha dịch
nhà doanh nghiệpnhà dòngnhà dướinhà ga
nhà gácnhà gáinhà giainhà giam
nhà giáonhà giàunhà gỗnhà hàng
nhà hátnhà hộ sinhnhà hộinhà in
nhà kháchnhà khonha khoanhà khoa học
nhà kínhnhà kinh doanhnhà lánha lại
nhà lannhà laonhà lầunhà lí luận
nhà lưu độngnhà maynhà máy điệnnhà mồ
nhà mô phạmnha mônnhà ngangnhà nghề
nhà nghèonhà ngoàinhà ngóinhà ngủ
nhà ngươinhà nhãnhã nhạcnha nhẩn
nhà nhân chủng họcnhá nhemnhà nhonhả nhớt
nhà nòinhà nôngnhà nướcnhà ở
nhà ổ chuộtnhà phanha phiếnnhà quan
nhà quênhà rạpnhà riêngnhà rông
nhà sáchnhà sànnhà sấynha sĩ
nhà sưnhà sử họcnhà tắmnhà tang
nhà tâynhà thầunhà thổnhà thông thái
nhà thuốcnhà thươngnhà tiêunhà tình nghĩa
nhà tổnhà tôinhà tôngnhà trai
nhà trẻnhà trênnhà trí thứcnhà trò
nhà trờinhà trongnhà trườngnhà tu
nhà tư bảnnhà tu hànhnhà tu kínnhà tư tưởng
nhà vănnhà văn hóanhà vệ sinhnhà vợ
nhà vuanhà vườnnhà xácnhà xe
nhà xínhà xuất bảnnhà xưởngnhã ý
nhà đánhà đámnhà đènnhà điều dưỡng
nhã độnhà đoannhà đònnhà đương cục
nhácnhấc bổngnhắc chừngnhạc công
nhạc cụnhạc gianhạc hátnhạc khí
nhạc khúcnhạc kịchnhắc lạinhạc lý
nhạc mẫunhạc nhenhắc nhởnhác nhớm
nhắc nhunhạc phẩmnhạc rốcnhạc sĩ

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: