Vietnamese to English
Search Query: này nọ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
này nọ
|
- This and that; this, that and the other
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
này nọ
|
is he ; it this ; it ; this ; flourish ; spring up ; was ; reasonable ; proliferate ;
|
|
này nọ
|
flourish ; is he ; it this ; it ; proliferate ; reasonable ; spring up ; this ; was ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
