English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: N

nếp connếp cũnếp cuộnnếp nhăn
nếp sốngnétnét bútnét chữ
nét mặtnét ngangnét vẽnêu
nêu bậtnếu cầnnêu caonêu gương
nếu khôngnếu mànếu nhưnêu tên
nếu thếnếu vậyneuronneutron
newtonngangã bangã bệnh
ngả cỗngã giánga hoàngngã lẽ
ngã lòngngả lưngngả mạnga mi
ngả mũngà ngàngà ngà sayngả nghiêng
ngả ngốnngã ngũngã ngửangã nhào
ngã nướcngả rạngã tưngả vạ
nga vănngã vậtngà voingả đầu
ngạcngắc nga ngắc ngứngắc ngoảingạc ngư
ngạc nhiênngáchngạch bậcngạch trật
ngaingải cứungại khóngại lời
ngai ngáingại ngầnngài ngựngại ngùng
ngai vàngngải đắngngàmngậm bồ hòn
ngậm câmngậm cườingâm giấmngậm họng
ngâm khúcngậm miệngngậm mồmngâm nga
ngam ngámngầm ngậpngẫm nghĩngắm nghía
ngấm ngoảyngâm ngợingấm nguẩyngậm ngùi
ngấm nguýtngậm nướcngậm tămngâm thơ
ngâm tômngậm vànhngâm vịnhngắm vuốt
ngậm đắng nuốt cayngấm đònnganngân bản vị
ngăn cáchngăn cấmngăn cảnngàn cân treo sợi tóc
ngăn chặnngàn dặmngắn gọnngân hà
ngắn hạnngân hàngNgân hàng tín dụngngân hôn
ngăn kéongân khốngân khoảnngấn lệ
ngẩn mặtngàn mâyngàn nămngăn nắp
ngần nàyngân ngangần ngạingán ngẩm
ngan ngánngẩn ngơngạn ngữngăn ngừa
ngắn ngủingẩn ngườingán nỗingân phiếu
ngân qũyngân sáchngàn thungân tiền
ngăn trởngàn trùngngàn vàngngàn xưa
ngàn đờingangngang bằngngang bướng
ngẩng cao đầungang chướngngang dạngang dọc
ngang giángang hàngngang hôngngang lưng
ngang mặtngang ngangngang ngạnhngẳng nghiu
ngang ngổngang ngửangang ngượcngang nhau

Prev123456789101112131415161718Next

English Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Vietnamese Word Index:
NA . NB . NC . ND . NE . NF . NG . NH . NI . NJ . NK . NL . NM . NN . NO . NP . NQ . NR . NS . NT . NU . NV . NW . NX . NY . NZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: