Vietnamese to English
Search Query: nảy sinh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
nảy sinh
|
- Develop, appear
=Phải giáo dục trẻ em, đừng để nảy sinh ra tính tự kiêu+One must educate children and prevent self-conceit from developing in them |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
nảy sinh
|
came about ; comes down to ; comes up is ; coming ; emergence ; manifested ; pop up ; rise anew ; the emergence ; up having ; arise ; arises ; born ;
|
|
nảy sinh
|
arise ; arises ; born ; came about ; comes down to ; comes up is ; coming ; emergence ; manifested ; pop up ; rise anew ; the emergence ; up having ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
