English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đầy cữ

Best translation match:
Vietnamese English
đầy cữ
- Having spent one's period of abstinence(người đàn bà sau khi dde?)
=Seven full days old (con trai); nine full days old (con gái)

Probably related with:
Vietnamese English
đầy cữ
around here busting ; this was ;
đầy cữ
around here busting ; this was ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: