English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: đề dẫn

Best translation match:
Vietnamese English
đề dẫn
- (cũ) Introductory

Probably related with:
Vietnamese English
đề dẫn
to glue ; to paste ; leave a ; make the ; that they ; to carry ; to guide ; to lead them ; to take ; will be giving ; keep dan ; issue of ;
đề dẫn
issue of ; keep dan ; leave a ; make the ; that they ; to carry ; to glue ; to guide ; to lead them ; to paste ; to take ; will be giving ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: