Vietnamese → English · 584 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng A
Trang 4 / 4
- ảo ảnh
- ao ảo
- ào ạt
- áo bả
- áo bao
- áo bông
- ảo cảnh
- áo cầu
- áo choàng
- áo cưới
- áo dài
- ảo giác
- áo giáp
- áo gió
- áo gối
- ao hồ
- ảo hóa
- áo khách
- áo khỉ
- áo khoác
- áo lá
- áo lặn
- áo lạnh
- áo lễ
- áo len
- áo lông
- áo lót
- áo mồi
- ảo mộng
- áo mưa
- ảo não
- áo ngự
- áo nước
- áo phao
- áo phông
- áo quan
- áo sơ mi
- áo tắm
- áo tang
- áo tế
- ảo thị
- ảo thuật
- áo thùng
- áo tơi
- áo trấn thủ
- ảo tưởng
- ao ước
- áo vàng
- áo vệ sinh
- áo vét
- ảo vọng
- áo xanh
- áo xống
- áp
- ấp a ấp úng
- áp bức
- áp chảo
- áp chế
- áp dụng
- áp giải
- áp huyết
- áp kế
- áp lực
- áp phích
- áp sát
- áp suất
- áp suất không khí
- áp tải
- áp tới
- ấp ủ
- ấp úng
- áp đảo
- áp đặt
- ập đến
- As
- át
- ắt hẳn
- ắt là
- atlas
- au
- âu ca
- âu châu
- âu Cơ
- âu cũng
- âu hóa
- âu là
- âu lo
- âu phục
- âu sầu
- ẩu tả
- ấu thể
- ấu thơ
- ấu trĩ
- ấu trĩ viên
- ấu trùng
- âu yếm
- ẩu đả
- axit
- axit amin
- axit clohiđric
- axit nitric
- áy
- ay áy
- áy náy