Vietnamese Words: AP
| áp | ấp a ấp úng | áp bức | áp chảo |
| áp chế | áp dụng | áp giải | áp huyết |
| áp kế | áp lực | áp phích | áp sát |
| áp suất | áp suất không khí | áp tải | áp tới |
| ấp ủ | ấp úng | áp đảo | áp đặt |
| ập đến |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
