English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: A

ăn nhauân nhiăn nhịpăn nhờ
an ninhăn noAn NộiAn Nông
ẩn núpăn ởân oánan ổn
ấn phẩman phậnán phíAn Phúc
ăn quàăn quânăn quanhăn quịt
ăn rơăn rỗiăn sángán sát
ăn sâuăn sỉAn Sinhẩn số
ăn sốngân sủngăn sươngăn tái
an tâman tángăn tảoăn tạp
ăn tếtăn thaman thânAn Thắng
An Thanhăn thềăn theoân Thi
ăn thịtAn Thớián thưăn thua
An Thươngăn tiệcAn TiêmAn Tiến
ăn tiêuân Tínan tĩnhăn to
ăn to nói lớnan toạan toànăn tráng miệng
án treoan tríăn trộmAn Trung
án từăn tươiăn tươi nuốt sốngAn Tường
an ủiăn uốngan uỷăn vã
ăn vậnăn vặtăn vayAn Vĩ
ăn vọăn vòiăn vụngân xá
ăn xénăn xinăn xôiAn Xuyên
ăn ýAn Đạoăn đấtăn đèn
ăn điểm tâmAn ĐiềnAn ĐịnhAn Đô
ấn độ giáoăn độnAn Đồngăn đụng
ăn đườngăn đútangang áng
áng chừngắng họnganhanh ách
ảnh âmảnh ẩnanh ánhảnh ảo
anh cảanh chànganh chịanh chị em
anh danhanh dũnganh emanh giai
anh haianh hàoanh họanh hoa
anh hùnganh hùng caanh hùng cái thếanh hùng chủ nghĩa
anh hùng rơmảnh hưởngảnh kếanh linh
ảnh lửaánh mắtanh minhánh nắng
anh ngữanh nhianh nuôiánh ỏi
ảnh phổanh quânanh rểanh ruột
ánh sángánh sáng phân cựcánh sáng trắngAnh Sơn
anh tàiảnh thậtanh thưanh trai
anh túanh tuấnanh túcanh văn
anh vũánh xạanh yếnanh đào
ánh đènantenaoáo ấm

Prev1234Next

English Word Index:
AA . AB . AC . AD . AE . AF . AG . AH . AI . AJ . AK . AL . AM . AN . AO . AP . AQ . AR . AS . AT . AU . AV . AW . AX . AY . AZ .

Vietnamese Word Index:
AA . AB . AC . AD . AE . AF . AG . AH . AI . AJ . AK . AL . AM . AN . AO . AP . AQ . AR . AS . AT . AU . AV . AW . AX . AY . AZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: