English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: A

ám quẻâm sắcám sátám tả
âm thầmấm thânâm thanhẩm thấp
ám thịâm thoaấm thụẩm thực
âm tiấm tíchâm tiếtâm tín
âm tínhâm tốấm tràam tự
am tườngâm uấm ứcẩm ướt
âm vậnâm vangâm vậtâm vị
âm vị họcâm vựcảm đạmâm đạo
âm đầuâm điệuẩm độAm Đồng
amenamipammoniacan
ân áiăn ảnhAn Báan ba ni
an bàiăn báman bầnan bang
ăn báoăn bẻoan bìnhán binh bất động
ăn bốcAn Bồiăn bònăn bớt
ăn bửaăn bùnăn cáăn cám
ân cầnăn cánhăn cắpAn Cầu
ăn chắcAn Chấnăn chằngăn chay
ăn chay niệm Phậtăn chẹtấn chỉăn chia
ân chiếuăn chơiẩn chứaăn chung
ăn cỏăn cơman cưan cư lạc nghiệp
ăn cụngăn cướìăn cướpan dạ
ẩn danhan dậtăn dèăn diện
ẩn dụAn Dươngăn giàan giấc
ăn giảiân giảmán gianẩn giấu
ăn giỗAn HàAn Hảiân hận
ăn hàngấn hànhẩn hiệnAn Hiệp
ẩn hìnhAn Hoàăn họcAn Hội
ăn hối lộân huệan hưởngán huyệt
ăn kéăn kếtăn kháchan khang
ăn khôngăn không ngồi rồiăn khớpấn kiếm
ăn kiêngăn láan lạcăn lãi
An Lâmăn lanan lànhAn Lễ
ăn lénấn loátấn loát phẩmăn lời
ăn lửaAn LụcAn Lươngăn mặc
ăn mặnán mạngăn mảnhẩn mật
ăn màyăn miếng trả miếngAn Minhăn mòn
ăn mótăn mừngAn Mỹăn nằm
ăn nănẩn nấpẩn náuăn nên làm ra
an nghỉAn Nghĩaăn ngọnán ngữ
ăn nguộiăn nhằman nhànăn nhập

Prev1234Next

English Word Index:
AA . AB . AC . AD . AE . AF . AG . AH . AI . AJ . AK . AL . AM . AN . AO . AP . AQ . AR . AS . AT . AU . AV . AW . AX . AY . AZ .

Vietnamese Word Index:
AA . AB . AC . AD . AE . AF . AG . AH . AI . AJ . AK . AL . AM . AN . AO . AP . AQ . AR . AS . AT . AU . AV . AW . AX . AY . AZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: