Vietnamese → English · 584 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng A
Trang 2 / 4
- ám quẻ
- âm sắc
- ám sát
- ám tả
- âm thầm
- ấm thân
- âm thanh
- ẩm thấp
- ám thị
- âm thoa
- ấm thụ
- ẩm thực
- âm ti
- ấm tích
- âm tiết
- âm tín
- âm tính
- âm tố
- ấm trà
- am tự
- am tường
- âm u
- ấm ức
- ẩm ướt
- âm vận
- âm vang
- âm vật
- âm vị
- âm vị học
- âm vực
- ảm đạm
- âm đạo
- âm đầu
- âm điệu
- ẩm độ
- Am Đồng
- amen
- amip
- ammoniac
- an
- ân ái
- ăn ảnh
- An Bá
- an ba ni
- an bài
- ăn bám
- an bần
- an bang
- ăn báo
- ăn bẻo
- an bình
- án binh bất động
- ăn bốc
- An Bồi
- ăn bòn
- ăn bớt
- ăn bửa
- ăn bùn
- ăn cá
- ăn cám
- ân cần
- ăn cánh
- ăn cắp
- An Cầu
- ăn chắc
- An Chấn
- ăn chằng
- ăn chay
- ăn chay niệm Phật
- ăn chẹt
- ấn chỉ
- ăn chia
- ân chiếu
- ăn chơi
- ẩn chứa
- ăn chung
- ăn cỏ
- ăn cơm
- an cư
- an cư lạc nghiệp
- ăn cụng
- ăn cướì
- ăn cướp
- an dạ
- ẩn danh
- an dật
- ăn dè
- ăn diện
- ẩn dụ
- An Dương
- ăn già
- an giấc
- ăn giải
- ân giảm
- án gian
- ẩn giấu
- ăn giỗ
- An Hà
- An Hải
- ân hận
- ăn hàng
- ấn hành
- ẩn hiện
- An Hiệp
- ẩn hình
- An Hoà
- ăn học
- An Hội
- ăn hối lộ
- ân huệ
- an hưởng
- án huyệt
- ăn ké
- ăn kết
- ăn khách
- an khang
- ăn không
- ăn không ngồi rồi
- ăn khớp
- ấn kiếm
- ăn kiêng
- ăn lá
- an lạc
- ăn lãi
- An Lâm
- ăn lan
- an lành
- An Lễ
- ăn lén
- ấn loát
- ấn loát phẩm
- ăn lời
- ăn lửa
- An Lục
- An Lương
- ăn mặc
- ăn mặn
- án mạng
- ăn mảnh
- ẩn mật
- ăn mày
- ăn miếng trả miếng
- An Minh
- ăn mòn
- ăn mót
- ăn mừng
- An Mỹ
- ăn nằm
- ăn năn
- ẩn nấp
- ẩn náu
- ăn nên làm ra
- an nghỉ
- An Nghĩa
- ăn ngọn
- án ngữ
- ăn nguội
- ăn nhằm
- an nhàn
- ăn nhập