English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: áy náy

Best translation match:
Vietnamese English
áy náy
* verb & adj
- (To feel) uneasy
=áy náy vì không giúp được bố mẹ mình+to feel uneasy for having not been able to help one's parents

Probably related with:
Vietnamese English
áy náy
bothering ; conscience ; feel guilty ; thereof ;
áy náy
bothering ; conscience ; feel guilty ; thereof ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: