Vietnamese → English · 82 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng AM
Trang 1 / 1
- am
- ầm ã
- ấm a ấm ách
- ầm à ầm ừ
- ấm ách
- âm âm
- ám ảnh
- ăm ắp
- âm ba
- âm bản
- âm bội
- ấm chén
- ám chỉ
- ấm chỗ
- âm cực
- âm cung
- âm dương
- ấm êm
- âm giai
- âm hạch
- ám hại
- âm hành
- am hiểu
- âm hộ
- âm học
- âm hồn
- âm hưởng
- âm ỉ
- ẩm kế
- ám khí
- âm lịch
- ấm lòng
- âm luật
- âm lượng
- âm mao
- ám muội
- âm mưu
- âm nang
- âm nhạc
- ấm no
- ẫm ờ
- am pe
- âm phủ
- ám quẻ
- âm sắc
- ám sát
- ám tả
- âm thầm
- ấm thân
- âm thanh
- ẩm thấp
- ám thị
- âm thoa
- ấm thụ
- ẩm thực
- âm ti
- ấm tích
- âm tiết
- âm tín
- âm tính
- âm tố
- ấm trà
- am tự
- am tường
- âm u
- ấm ức
- ẩm ướt
- âm vận
- âm vang
- âm vật
- âm vị
- âm vị học
- âm vực
- ảm đạm
- âm đạo
- âm đầu
- âm điệu
- ẩm độ
- Am Đồng
- amen
- amip
- ammoniac