English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thẳng hàngthăng hoathảng hoặcThăng Hưng
thắng lợithang máytháng mộttháng mười
tháng mười haitháng mười mộttháng nămtháng ngày
thằng nhỏthẳng phéptháng sáutháng tám
thẳng tắpthẳng taythẳng thắnthang thang
thắng thếthăng thiênThăng Thọthẳng thừng
thăng tiếnthẳng tínhthăng trầmthắng trận
tháng tưthang độthăng đồngthẳng đứng
thanhthanh âmThanh Bathanh bạch
thành bạithanh bầnthanh bìnhthành bộ
thánh cathanh cảnhthanh caoThanh Chi
thánh chúathành chungThanh Chươngthanh cỡ
thành côngthánh cungthanh danhthành gia
Thanh Giangthanh giáoThanh HàThanh Hải
thanh haothánh hiềnthành hìnhThanh Hoà
thành hoàngthành hônThanh Hươngthành khẩn
thanh khiếtthanh kiếmthành kiếnThanh Kim
thành kínhthanh laThanh LâmThanh Lân
thành lậpthanh lịchthanh liêmThanh Linh
thanh lọcThành Lợithanh longthanh luật
thành luỹthanh lýthanh manhthanh mẫu
Thanh Miệnthanh minhthanh mônThạnh Ngãi
thành ngữthanh nhãthanh nhạcthanh nhàn
Thanh NhậtThanh Nhothanh niênthành nội
thanh nữThanh Nưathành phẩmthành phần
thành phốthanh phongThanh Phúthành quả
thành quáchthanh quảnthành rathanh răng
thanh sạchthanh sátthanh sơnthánh sống
thanh sửthanh tâmthanh tânthanh tao
Thạnh Tâythanh thảthanh thảnThạnh Thắng
thanh thanhthành thạothanh thấtthanh thế
thành thịthanh thiênthanh thiên bạch nhậtthanh thiếu niên
Thanh ThịnhThành Thọthanh thoátthảnh thơi
thành thửthành thụcthành thươngthanh tích
Thanh Tiênthành tínthanh tĩnhthành tố
thanh toánthanh traThanh TrìThành Triệu
thanh trừThành Trựcthanh trùngthanh trượt
thanh truyềnthanh túThanh TùngThanh Tương
thành tựuThanh TuyềnThanh Vănthanh vắng
thành viênthanh vọngthánh vươngthanh xuân

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: