Vietnamese to English
Search Query: thánh cung
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
thánh cung
|
* noun
-saint's shrine |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
thánh cung
|
cities and ; cities with ; a moment that sound does ;
|
|
thánh cung
|
a moment that sound does ; cities and ; cities with ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
