English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

thuỷ tinhthuỷ tinh thểthuỷ tổthuỷ tộc
thuỷ triềuthuỷ đậuthuỷ điệnthuỷ động học
thuỷ động lực họcthuyênthuyền bèthuyền buồm
thuyền chàithuyên chuyểnthuyên giảmthuyền máy
thuyền nhânthuyền phóthuyền rồngthuyền thúng
thuyền trưởngthuyếtthuyết giảngthuyết giáo
thuyết lượng tửthuyết phụcthuyết tiến hoáthuyết trình
thuyết tương đốitití chúttỉ giá
tỉ giá hối đoáiti hítí hontỉ lệ
tỉ lệ phần trămtỉ lệ thuậntỉ lệ xíchtỉ mẩn
tỉ mỉtị nạntỉ nhưtí nữa
tỉ phútỉ sốtỉ suấttì tạch
tỉ têtí teotỉ thíti ti
ti tiệntí tỉnhti toetỉ trọng
tì vếttì vịtí xíutia
tia cực tímtia gammatia hồng ngoạitia sáng
tía tôtia tớitia tử ngoạitia vũ trụ
tia Xtíchtịch biêntích cực
tích góptích hợptịch liêutích lũy
tích phântích sốtích sựtích tắc
tịch thutịch tiêutích tiểu thành đạitích trữ
tích tụtích điệntích đứctiếc
tiếc củatiếc nuốitiếc rẻtiệc rượu
tiếc thaytiếc thươngtiệc tràtiệc tùng
tiệc yếntiêmtiềm ẩntiêm chích
tiêm chủngtiêm kíchtiềm lựctiềm năng
tiêm nhiễmtiềm tàngtiềm thứctiên
Tiên Antiền bạctiễn biệttiến bộ
tiền bốiTiên Cẩmtiền căntiên cảnh
Tiên Cáttiên chỉtiên côtiền cọc
tiền côngtiến cửtiền củatiên cung
tiền cướctiện dânTiến Dũngtiền giấy
Tiên Hàtiễn hànhtiền hồtiên hoa
Tiên Hoàngtiện íchtiền khoa họcTiên Kiên
Tiên Kiềutiền lẻtiên liệttiên liệu
Tiến LợiTiên Lươngtiền mãn kinhtiền mặt
Tiên Minhtiên ngatiền ngaytiện nghi
Tiên NgoạiTiên Nhatiên nhântiền nhiệm
tiên nhoTiên Nộitiền nongtiên nữ
tiên ôngtiên phongTiên PhúTiên Phương

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: