English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tiểu tiếttiểu tổtiểu tốttiêu trừ
tiểu tutiểu tư sảntiêu tùngtiều tụy
tiêu vongtiểu vươngtiêu xàitiểu xảo
tiểu yêutiêu đềtiêu điểmtiêu điều
tiểu đoàntiêu độctiểu độitiểu đường
timtim gantìm hiểutìm hỏi
tìm kiếmtim latim mạchtìm ra
tìm thấytim tímtìm tòitim đen
tintin buồntin cẩntin cậy
tin chắctín chỉtín chủtin dữ
tin dùngtín hiệutin họctin lành
tin mừngtín ngưỡngtin nhảmtin nhạn
tín nhiệmtín nữtín phiếutin sét đánh
tin tứctin tưởngtin vắntin vịt
tin vuitin yêutín điềutín đồ
tin đồntinhtình áiTịnh An
tinh anhtình anh emtình bạntinh bào
tình báo viêntinh binhtỉnh bộtinh bột
tình catính cáchtình cảmtình cảnh
tinh cấttinh cầutinh chấttinh chế
tình chungtính chuyệntình cờtinh dầu
tỉnh dậytinh dịchtình dụctĩnh dưỡng
tình duyênTĩnh Giatỉnh giấctinh giảm
tinh giảntính giaoTĩnh Hảitình hình
tinh hoatinh hoàntĩnh họctỉnh hội
tinh hồng nhiệttình huốngtinh khítinh khiết
tinh khôitinh khôntinh kỳtính lặn
tình langtỉnh lẻtinh lọcTịnh Long
tinh lựctinh luyệntỉnh lỵtinh ma
tinh mạctĩnh mạchtính mạngtính mệnh
Tịnh Minhtinh mơtỉnh mộngtính năng
tính nếttình nghitinh nghĩatinh nghịch
tỉnh ngộtỉnh ngủtình nguyệntính nhẩm
tình nhântinh nhuệtình phụtinh quái
tình quântinh ranhtỉnh rượutinh sai
tính sổtĩnh tạitĩnh tâmtỉnh táo
tinh tếtình thâmtinh thầntinh thành
tình thậttinh thểtĩnh thổTịnh Thới
tinh thôngtình thưtinh thụctình thương
tịnh tiếntình tiếttinh tinhtĩnh toạ

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: