English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tiên quântiền quýtiên quyếttiền sảnh
tiến sĩtiên sinhtiền sốngtiên sư
tiền tàitiền tạotiện taytiền tệ
Tiến ThắngTiên Thànhtiên thềtiện thiếp
tiến thoáitiến thoái lưỡng nantiên thủtiên thường
tiên tiếntiền tiêutiên tổtiến tới
tiền trạmtiên tritiến triểntiên triệu
tiền trìnhtiên tửtiền túitiền tuyến
tiền vậntiền vệtiền đạotiền đặt
tiền đặt cọctiên đềTiên Điềntiên định
tiền đồtiên đoántiền đồntiên đồng
tiễn đưatiền đườngtiếngtiếng kêu
tiếng kinhtiếng làtiếng lóngtiếng mẹ đẻ
tiếng mộttiếng nóitiếng ồntiếng phổ thông
tiếng tămtiếng thổitiếng tốttiếng vang
tiếng vọngtiếng xấutiếng đếtiếng đồn
tiếng độngtiếng đồng hồtiếptiếp ảnh
tiếp cậntiếp chuyệntiếp cứutiếp dẫn
tiếp diễntiếp giáptiếp kháchtiếp kiến
tiếp liêntiếp liệutiếp lờitiếp máu
tiếp nhậntiếp nốitiếp quảntiếp rước
tiếp sautiếp sứctiếp tântiếp tay
tiếp tếtiếp theotiếp thịtiếp thu
tiếp tụctiếp tuyếntiếp ứngtiếp viên
tiếp xúctiếp đãitiếp đóntiết
tiết chếtiết diệntiết hạnhtiết kiệm
tiết lộtiết mụctiết niệutiệt trùng
tiêutiêu bảntiểu bangtiêu biểu
tiểu câutiêu chảytiêu chítiêu chuẩn
tiêu chuẩn hóatiêu cựtiêu cựctiêu diệt
tiêu dùngtiêu haotiêu hoátiểu học
tiểu hồitiêu hônTiểu Hùngtiểu hùng tinh
tiêu hủytiểu khítiêu khiểntiểu kiều
tiếu lâmtiểu liêntiểu luậntiêu ma
tiểu mạchtiểu mãntiêu mòntiểu mục
tiêu muốitiểu nãotiểu nhântiểu nông
tiêu phatiểu phẫutiêu phítiều phu
tiểu quy môtiêu sáiTiêu Sơntiểu sử
tiêu tantiêu taotiêu thổtiêu thụ
tiểu thừatiểu thươngtiểu thuyếttiêu tiền

Prev1234567891011121314151617181920Next21-30

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: